VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hành khách" (1)

Vietnamese hành khách
English NPassenger
Example
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
My Vocabulary

Related Word Results "hành khách" (1)

Vietnamese nhà ga hành khách
button1
English Npassenger terminal
Example
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
My Vocabulary

Phrase Results "hành khách" (3)

Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y